Cách dùng "我知道嘛 咋了嘛" (wǒ zhī dào ma zǎ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我知道嘛 咋了嘛
Tôi biết mà. Sao vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 剧本嘛 | jù běn ma | Kịch bản đó. |
| 2▶ | 我知道嘛 咋了嘛 | wǒ zhī dào ma zǎ le ma | Tôi biết mà. Sao vậy? |
| 3 | 看啊 | kàn a | Xem đi. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?






