Cách dùng "不是 他 他是 到底出什么事了" (bú shì tā tā shì dào dǐ chū shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 他 他是 到底出什么事了
Không... anh ấy... Rốt cuộc có chuyện gì xảy ra vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
9:54
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就是开摩的的啊 | tā jiù shì kāi mó de de a | Anh ấy chạy xe ôm thôi. |
| 2▶ | 不是 他 他是 到底出什么事了 | bú shì tā tā shì dào dǐ chū shén me shì le | Không... anh ấy... Rốt cuộc có chuyện gì xảy ra vậy? |
| 3 | 启明 | qǐ míng | Khải Minh. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
jīn wǎn guò lái pèng pèng yùn qì jié guǒ jiù fā xiàn le sǐ zhěTối nay qua đây thử vận may, kết quả phát hiện ra thi thể.

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi shì gēn zhe wǒ de lǎo rén jiù néng huài le guī jǔĐừng tưởng là lão làng đi theo tao là có thể phá luật.

HSK 5
0:03s
zhè yě zhǎo bù kāi ya wēi xìn huò zhī fù bǎoCái này cũng không trả lại được. WeChat hay Alipay?

HSK 4
0:03s
hé cháng chūn jìng rán pǎo dào yún xī lái fàn ànHà Trường Xuân lại chạy đến Vân Khê phạm tội















