Cách dùng "你工作啥 送快递呀" (nǐ gōng zuò shá sòng kuài dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
你工作啥 送快递呀
Cậu làm việc gì, giao hàng à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一顿饭又不耽误 | yī dùn fàn yòu bù dān wù | Một bữa cơm có tốn thời gian đâu. |
| 2▶ | 你工作啥 送快递呀 | nǐ gōng zuò shá sòng kuài dì ya | Cậu làm việc gì, giao hàng à? |
| 3 | 有消息了立刻通知我啊 多谢 | yǒu xiāo xī le lì kè tōng zhī wǒ a duō xiè | Có tin tức lập tức thông báo cho tôi nhé. Đa tạ. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
jīn wǎn guò lái pèng pèng yùn qì jié guǒ jiù fā xiàn le sǐ zhěTối nay qua đây thử vận may, kết quả phát hiện ra thi thể.

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi shì gēn zhe wǒ de lǎo rén jiù néng huài le guī jǔĐừng tưởng là lão làng đi theo tao là có thể phá luật.

HSK 4
0:03s
bú shì tā tā shì dào dǐ chū shén me shì leKhông... anh ấy... Rốt cuộc có chuyện gì xảy ra vậy?

HSK 5
0:03s
zhè yě zhǎo bù kāi ya wēi xìn huò zhī fù bǎoCái này cũng không trả lại được. WeChat hay Alipay?















