Cách dùng "确实爱情这事也强求不来" (què shí ài qíng zhè shì yě qiǎng qiú bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
确实爱情这事也强求不来
Thật ra chuyện tình cảm cũng không thể ép.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
38:34
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được. |
| 2▶ | 确实爱情这事也强求不来 | què shí ài qíng zhè shì yě qiǎng qiú bù lái | Thật ra chuyện tình cảm cũng không thể ép. |
| 3 | 你爱她她不爱你 她爱你你不爱她 | nǐ ài tā tā bù ài nǐ tā ài nǐ nǐ bù ài tā | Anh yêu cô ấy, cô ấy không yêu anh. Cô ấy yêu anh, anh không yêu cô ấy. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
jīn wǎn guò lái pèng pèng yùn qì jié guǒ jiù fā xiàn le sǐ zhěTối nay qua đây thử vận may, kết quả phát hiện ra thi thể.

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi shì gēn zhe wǒ de lǎo rén jiù néng huài le guī jǔĐừng tưởng là lão làng đi theo tao là có thể phá luật.

HSK 4
0:03s
bú shì tā tā shì dào dǐ chū shén me shì leKhông... anh ấy... Rốt cuộc có chuyện gì xảy ra vậy?

HSK 5
0:03s
zhè yě zhǎo bù kāi ya wēi xìn huò zhī fù bǎoCái này cũng không trả lại được. WeChat hay Alipay?















