Cách dùng "水田里的牛蛙呀 这么大个" (shuǐ tián lǐ de niú wā ya zhè me dà gè) trong hội thoại tiếng Trung
水田里的牛蛙呀 这么大个
con ếch bưu ngoài đồng, to như vậy nè.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做陷阱 抓野鸡野兔子 哇塞 还有那个 | zuò xiàn jǐng zhuā yě jī yě tù zi wā sāi hái yǒu nà ge | bắt gà rừng với thỏ từ em họ đó. Wao. Còn cả |
| 2▶ | 水田里的牛蛙呀 这么大个 | shuǐ tián lǐ de niú wā ya zhè me dà gè | con ếch bưu ngoài đồng, to như vậy nè. |
| 3 | 你别说牛蛙了 你跟你哥哥们联系了吗 打电话了吗 | nǐ bié shuō niú wā le nǐ gēn nǐ gē gē men lián xì le ma dǎ diàn huà le ma | Đừng nói về ếch bưu nữa, cậu có liên lạc với các anh của cậu chưa? Gọi điện thoại chưa? |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
bié kū le zhōu wéi de rén yǐ wéi wǒ zài qī fù nǐĐừng khóc nữa, mọi người xung quanh tưởng anh đang bắt nạt em đó.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dǎ suàn gēn nǐ liǎ gē gē dōu jué jiāo a[Con tính cắt đứt quan hệ với] [hai anh của con thật à?]

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nǐ kāi chē yě dé màn diǎn a nǐ zhè máo máo cāo cāo deAnh lái xe từ từ thôi nhé, anh ẩu lắm đấy...

HSK 4
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ shǔ jià guò de hǎo ma tǐng hǎo de nǐ ne[chúng ta hãy cùng...] Nghỉ hè vui không? Vui lắm, cậu thì sao?

HSK 3
0:03s
nǚ yī hào a chà bu duō jiù shì nǐ le zhēn deNữ chính số một chắc cũng là cậu thôi, thật đấy.

HSK 4
0:03s
nǐ páng biān nà ge xiǎo gū niáng zhǎng dé méi nǐ hǎo kàn duì duì duìcái cô gái đứng kế cậu không có xinh bằng cậu đâu. Đúng đấy.

HSK 7
0:03s
jiù nǐ zhè zhǎng xiàng rén jiā zhǎo nǐ yòng cái guài chǒu bā guàiVới vẻ ngoài của cậu người ta tìm cậu mới lạ ấy. Xấu xí.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ cái jī fēi dàn dǎ le nǐ men jiā shuí shì jī shuí shì dàn aCậu mới mất cả chì lẫn chài đấy. Nhà mấy cậu, ai là chì ai là chài hả?









