Cách dùng "但她的脊柱毫无变化" (dàn tā de jí zhù háo wú biàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
但她的脊柱毫无变化
(Bụng nhô lên, xương sống không đổi) Nhưng xương sống của bà ta vẫn thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
què确
shí实
yǒu有
liù六
qī七
gè个
yuè月
le了
“quả thực giống đã mang thai sáu, bảy tháng.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEdàn但
tā她
de的
jí脊
zhù柱
háo毫
wú无
biàn变
huà化
“(Bụng nhô lên, xương sống không đổi) Nhưng xương sống của bà ta vẫn thế.”
LINE 0314:06
yāo腰
fù腹
jiān间
“Vùng thắt lưng và bụng”
Show Information