Cách dùng "肯定没安什么好心" (kěn dìng méi ān shén me hǎo xīn) trong hội thoại tiếng Trung
肯定没安什么好心
chắc chắn không có ý đồ gì tốt đẹp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:44
xià下
jiàn贱
pēi胚
zi子
“Thằng đê tiện,”
LINE 0226:47
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
méi没
ān安
shén什
me么
hǎo好
xīn心
“chắc chắn không có ý đồ gì tốt đẹp.”
LINE 0326:49
wǒ我
dé得
qù去
kàn看
kàn看
“Ta phải đi xem thử.”
Show Information