Cách dùng "柳刺史是被毒虫所害" (liǔ cì shǐ shì bèi dú chóng suǒ hài) trong hội thoại tiếng Trung
柳刺史是被毒虫所害
Liễu thứ sử bị trùng độc hại chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:05
wǒ我
zài在
chá查
yàn验
shí时
fā发
xiàn现
“Trong lúc khám nghiệm, ta phát hiện ra”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEliǔ柳
cì刺
shǐ史
shì是
bèi被
dú毒
chóng虫
suǒ所
hài害
“Liễu thứ sử bị trùng độc hại chết.”
LINE 0311:09
dàn但
zhè这
zhǒng种
dú毒
chóng虫
“Nhưng loại trùng độc này”
Show Information