Cách dùng "你不觉得这是他有意而为之吗" (nǐ bù jué dé zhè shì tā yǒu yì ér wèi zhī ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不觉得这是他有意而为之吗
Bà không cảm thấy chuyện này là do hắn cố ý sắp đặt sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
nǐ你
què却
néng能
quán全
shēn身
ér而
tuì退
“vậy mà bà lại có thể rút lui an toàn.”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
jué觉
dé得
zhè这
shì是
tā他
yǒu有
yì意
ér而
wèi为
zhī之
ma吗
“Bà không cảm thấy chuyện này là do hắn cố ý sắp đặt sao?”
LINE 0319:08
tā他
zhè这
shì是
ná拿
nǐ你
tóu投
shí石
wèn问
lù路
ne呢
“Hắn đang dùng bà để ném đá dò đường đấy.”
Show Information