Cách dùng "你曾经也受过用刑的苦" (nǐ céng jīng yě shòu guò yòng xíng de kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你曾经也受过用刑的苦
Ngươi cũng từng phải chịu nỗi khổ tra tấn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:11
jiù就
shì是
tā它
“Chính là nó đấy.”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEnǐ你
céng曾
jīng经
yě也
shòu受
guò过
yòng用
xíng刑
de的
kǔ苦
“Ngươi cũng từng phải chịu nỗi khổ tra tấn,”
LINE 0336:24
wèi为
hé何
hái还
yào要
bǎ把
zhè这
xiē些
tòng痛
kǔ苦
“tại sao còn muốn gieo những đau khổ đó”
Show Information