Cách dùng "您自在些我也自在" (nín zì zài xiē wǒ yě zì zài) trong hội thoại tiếng Trung
您自在些我也自在
Phu nhân tự nhiên thì ta cũng thoải mái.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
zán咱
men们
dōu都
bié别
jū拘
zhe着
lǐ礼
le了
“chúng ta đừng câu nệ lễ tiết nữa.”
LINE 0209:27
PLAYING SCENEnín您
zì自
zài在
xiē些
wǒ我
yě也
zì自
zài在
“Phu nhân tự nhiên thì ta cũng thoải mái.”
LINE 0309:31
duì对
le了
wáng王
fēi妃
“Phải rồi vương phi,”
Show Information