Cách dùng "千万别中了奸人的圈套啊" (qiān wàn bié zhōng le jiān rén de quān tào a) trong hội thoại tiếng Trung
千万别中了奸人的圈套啊
đừng để rơi vào bẫy của kẻ gian.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:33
nǐ你
men们
chū初
lái来
zhà乍
dào到
yí一
dìng定
yào要
xiǎo小
xīn心
“Hai người mới đến, nhất định phải cẩn thận,”
LINE 0211:35
PLAYING SCENEqiān千
wàn万
bié别
zhōng中
le了
jiān奸
rén人
de的
quān圈
tào套
a啊
“đừng để rơi vào bẫy của kẻ gian.”
LINE 0311:37
duō多
xiè谢
fū夫
rén人
tí提
xǐng醒
“Đa tạ phu nhân nhắc nhở.”
Show Information