Cách dùng "他们应该是知道阿果已经逃了" (tā men yīng gāi shì zhī dào ā guǒ yǐ jīng táo le) trong hội thoại tiếng Trung
他们应该是知道阿果已经逃了
chắc họ biết A Quả trốn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:18
shǒu守
wèi卫
zhè这
me么
sēn森
yán严
“Canh phòng nghiêm ngặt thế này,”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEtā他
men们
yīng应
gāi该
shì是
zhī知
dào道
ā阿
guǒ果
yǐ已
jīng经
táo逃
le了
“chắc họ biết A Quả trốn rồi.”
LINE 0332:23
jīn今
tiān天
jiù就
suàn算
shì是
tiě铁
bǎn板
yī一
kuài块
“Dù hôm nay có là thành đồng vách sắt”
Show Information