Cách dùng "我哥他把你当亲弟弟" (wǒ gē tā bǎ nǐ dāng qīn dì di) trong hội thoại tiếng Trung
我哥他把你当亲弟弟
Ca ca ta coi ngươi như đệ đệ ruột,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
cán残
hài害
zhì挚
yǒu友
de的
è恶
tú徒
gěi给
shā杀
le了
“thất tín bội nghĩa, hãm hại bạn hiền như ngươi.”
LINE 0234:38
PLAYING SCENEwǒ我
gē哥
tā他
bǎ把
nǐ你
dāng当
qīn亲
dì弟
di弟
“Ca ca ta coi ngươi như đệ đệ ruột,”
LINE 0334:41
nǐ你
què却
shā杀
le了
tā他
“mà ngươi lại giết huynh ấy.”
Show Information