Cách dùng "我就是想站在他面前看着他" (wǒ jiù shì xiǎng zhàn zài tā miàn qián kàn zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
我就是想站在他面前看着他
Ta muốn đứng trước mặt hắn, nhìn hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
duì对
dà大
táng唐
de的
yīn阴
móu谋
“của Nam Triệu đối với Đại Đường.”
LINE 0230:35
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
xiǎng想
zhàn站
zài在
tā他
miàn面
qián前
kàn看
zhe着
tā他
“Ta muốn đứng trước mặt hắn, nhìn hắn”
LINE 0330:38
dǎ打
bài败
tā他
“và đánh bại hắn.”
Show Information