Cách dùng "我一定会将他们都救出来的" (wǒ yí dìng huì jiāng tā men dōu jiù chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会将他们都救出来的
ta nhất định sẽ cứu mọi người ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
nǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Cô hãy tin ta,”
LINE 0228:47
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
huì会
jiāng将
tā他
men们
dōu都
jiù救
chū出
lái来
de的
“ta nhất định sẽ cứu mọi người ra.”
LINE 0328:54
wǒ我
zhī知
dào道
“Ta biết.”
Show Information