Cách dùng "我知道这件事情危险得很" (wǒ zhī dào zhè jiàn shì qíng wēi xiǎn dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
我知道这件事情危险得很
Ta biết việc này rất nguy hiểm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:29
wǒ我
méi没
hé和
nǐ你
shāng商
liáng量
jiù就
shàn擅
zuò作
zhǔ主
zhāng张
“Ta chưa bàn bạc với chàng đã tự ý quyết định.”
LINE 0229:32
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
wēi危
xiǎn险
dé得
hěn很
“Ta biết việc này rất nguy hiểm,”
LINE 0329:35
nǐ你
kěn肯
dìng定
bù不
fàng放
xīn心
“chắc chắn chàng không yên tâm.”
Show Information