Cách dùng "也能证明我们心有灵犀" (yě néng zhèng míng wǒ men xīn yǒu líng xī) trong hội thoại tiếng Trung
也能证明我们心有灵犀
có thể chứng minh rằng chúng ta rất hiểu nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:22
bù不
guò过
“nhưng cũng”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEyě也
néng能
zhèng证
míng明
wǒ我
men们
xīn心
yǒu有
líng灵
xī犀
“có thể chứng minh rằng chúng ta rất hiểu nhau.”
LINE 0334:31
wǒ我
zhǐ只
hèn恨
zì自
jǐ己
shù数
yuè月
qián前
“Ta chỉ hận mình mấy tháng trước”
Show Information