Cách dùng "之前是玉澜不识抬举" (zhī qián shì yù lán bù shí tái jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
之前是玉澜不识抬举
Trước đó là Ngọc Lan không biết điều,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:17
shì是
zhǎo找
wǒ我
yǒu有
shén什
me么
shì事
ma吗
“tìm ta có việc gì sao?”
LINE 0208:19
PLAYING SCENEzhī之
qián前
shì是
yù玉
lán澜
bù不
shí识
tái抬
jǔ举
“Trước đó là Ngọc Lan không biết điều,”
LINE 0308:21
fú拂
le了
wáng王
fēi妃
yī一
piàn片
hǎo好
yì意
“phụ lòng tốt của vương phi.”
Show Information