Cách dùng "之前听闻你的死讯" (zhī qián tīng wén nǐ de sǐ xùn) trong hội thoại tiếng Trung
之前听闻你的死讯
Trước đây nghe tin ngài chết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
jiù就
shì是
wèi为
le了
děng等
nǐ你
huí回
lái来
“chính là để đợi ngài trở về.”
LINE 0220:02
PLAYING SCENEzhī之
qián前
tīng听
wén闻
nǐ你
de的
sǐ死
xùn讯
“Trước đây nghe tin ngài chết,”
LINE 0320:05
wǒ我
yǐ以
wéi为
“ta tưởng là…”
Show Information