Cách dùng "桩桩件件汇聚一处" (zhuāng zhuāng jiàn jiàn huì jù yī chù) trong hội thoại tiếng Trung

zhuāngzhuāngjiànjiànhuìchù

(tất cả mọi việc đều quy về một mối.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:15
jiǎ
shǒu

(thủ dụ giả,)

LINE 0200:17
PLAYING SCENE
zhuāng
zhuāng
jiàn
jiàn
huì
chù

(tất cả mọi việc đều quy về một mối.)

LINE 0300:20
hòu
zhī
rén
de
xiǎn
ér
jiàn

(Mục đích của kẻ đứng sau đã rõ như ban ngày,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E24
Timestamp00:17
TMDB ID124595