Cách dùng "桩桩件件汇聚一处" (zhuāng zhuāng jiàn jiàn huì jù yī chù) trong hội thoại tiếng Trung
桩桩件件汇聚一处
(tất cả mọi việc đều quy về một mối.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:15
jiǎ假
shǒu手
yù谕
“(thủ dụ giả,)”
LINE 0200:17
PLAYING SCENEzhuāng桩
zhuāng桩
jiàn件
jiàn件
huì汇
jù聚
yī一
chù处
“(tất cả mọi việc đều quy về một mối.)”
LINE 0300:20
mù幕
hòu后
zhī之
rén人
de的
mù目
dì的
xiǎn显
ér而
yì易
jiàn见
“(Mục đích của kẻ đứng sau đã rõ như ban ngày,)”
Show Information