Cách dùng "摧毁猎物的自尊" (cuī huǐ liè wù de zì zūn) trong hội thoại tiếng Trung
摧毁猎物的自尊
cuī huǐ liè wù de zì zūn
Đập tan lòng tự trọng của con mồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:31
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更是PUA最华彩的部分 也是高手和庸才的试金石 | gèng shì PUA zuì huá cǎi de bù fèn yě shì gāo shǒu hé yōng cái de shì jīn shí | [chính là phần kịch tính nhất của thao túng tâm lý,] [cũng là thước đo giữa người cao tay và người kém cỏi.] |
| 2▶ | 摧毁猎物的自尊 | cuī huǐ liè wù de zì zūn | Đập tan lòng tự trọng của con mồi, |
| 3 | 让她离开你活不了 | ràng tā lí kāi nǐ huó bù liǎo | khiến cô ấy không thể sống xa anh, |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu quán lì chóng xīn zhuī qiú zì jǐ de xìng fú baTôi có quyền theo đuổi lại hạnh phúc của mình chứ.

HSK 4
0:03s
zhǐ huì gèng ràng wǒ jué de lí kāi nǐ shì yí gè zhèng què de xuǎn zéChỉ khiến tôi càng cảm thấy rời xa anh là một lựa chọn chính xác.

HSK 1
0:03s
zhè hái zi shì zhè bú shì wǒ de hái zi wǒ yě bù zhī dào tā bà shì shuíĐứa bé này là... Nó không phải con tôi. Tôi cũng không biết bố nó là ai.

HSK 4
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ zì jǐ yǒu diǎn nán rén de yàng zi maAnh nhìn anh thử có ra dáng đàn ông chút nào không hả?

HSK 6
0:03s
guǐ guǐ suì suì nǐ zhēn de ràng rén ě xīn nǐ zhī dào maLấm la lấm lét. Anh khiến tôi ghê tởm lắm, anh biết không?

HSK 6
0:03s
ràng nǐ sàng shī pàn duàn shén me PUA tīng bù dǒngkhiến anh mất đi khả năng phán đoán. PUA gì? Tôi không hiểu.

HSK 7
0:03s
jiù shì lì yòng bié rén de zhēn xīn qù cāo kòng bié rén de gǎn qínglà lợi dụng sự chân thành của người khác, đi thao túng tình cảm của người khác.

HSK 5
0:03s
dàn bú shì suǒ yǒu nǚ rén dōu xiàng nǐ yī yàng yùn qì hǎo deNhưng không phải cô gái nào cũng may mắn được như chị.

HSK 3
0:03s
méi nǐ cōng míng néng dú shū de nǚ rén jiù bù pèi guò hǎo rì zi lePhụ nữ không thông minh, học giỏi bằng chị thì không xứng được sống tốt à?

HSK 6
0:03s
ràng yǒu qián nán rén xǐ huān jiù shì wǒ de zī běnKhiến đàn ông giàu có thích tôi chính là vốn liếng của tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ de míng shēng dì wèi hái yǒu nǐ nà diǎn qián de jiā chíNếu anh không có danh tiếng, địa vị và chút tiền







