Cách dùng "我仿佛看到了一盘散沙" (wǒ fǎng fú kàn dào le yī pán sǎn shā) trong hội thoại tiếng Trung

fǎng仿kàndàolepánsǎnshā

Tôi dường như thấy một đĩa cát rời rạc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:56
jiǎn
zhí
shì
bēi

quả thực là đáng buồn.

LINE 0219:58
PLAYING SCENE
fǎng仿
kàn
dào
le
pán
sǎn
shā

Tôi dường như thấy một đĩa cát rời rạc.

LINE 0320:00
tā men ràng wǒ xiǎng qǐ le lǔ xùn xiān shēng bǐ xià de rén wù yú mèi wú zhī

他们让我想起了 鲁迅先生笔下的人物 愚昧 无知

Họ khiến tôi nhớ đến, những nhân vật trong tác phẩm của Lỗ Tấn tiên sinh. Ngu muội, vô tri.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp19:58
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
半途而废等于前功尽弃
HSK 7
0:03s
bàn tú ér fèi děng yú qián gōng jìn qìBỏ cuộc giữa chừng chẳng khác nào công sức đổ sông đổ bể.