Cách dùng "你可就逃不脱了" (nǐ kě jiù táo bù tuō le) trong hội thoại tiếng Trung
你可就逃不脱了
Lần này cô không thoát nổi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:34
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上次让那老东西 替你去见了阎王 这次 | shàng cì ràng nà lǎo dōng xī tì nǐ qù jiàn le yán wáng zhè cì | Lần trước đã để lão già đó đi gặp Diêm Vương thay cô. Lần này cô không thoát nổi đâu. |
| 2▶ | 你可就逃不脱了 | nǐ kě jiù táo bù tuō le | Lần này cô không thoát nổi đâu. |
| 3 | 好不容易找到你 为什么急着要走? | hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ wèi shén me jí zhe yào zǒu ? | Mãi mới tìm được ngươi, sao phải vội vã bỏ đi? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me néng shàn zì luàn dòng wǒ de zhēn jiǔ bāo ne ?Sao người tự tiện động vào đồ nghề của ta?

HSK 5
0:03s
zhòng dú zhě qiè mò jī dòng wǒ zhī dào nǐ hěn tòng kǔTrúng độc thì chớ kích động. Ta biết ngươi rất đau đớn, nhưng mà… cứ bình tĩnh, để ta xem đã.

HSK 3
0:03s
dàn shì … dàn shì nǐ xiān bié jí ràng wǒ kàn kànTa biết ngươi rất đau đớn, nhưng mà… cứ bình tĩnh, để ta xem đã.

HSK 7
0:03s
nǐ shì wǔ jiàng qiě yǒu guān zhí zài shēn zì bù bì shuōNgươi là võ tướng, lại có chức quan, quá hiển nhiên rồi.

HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ bú jì dé míng zì yě dà dū dǎ guò zhào miàndù ta không nhớ tên nhưng đa phần cũng từng gặp mặt,

HSK 1
0:03s
huà dōu shuō dào zhè ge fèn shàng leĐã nói đến nước này rồi, che giấu nữa cũng chẳng để làm gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hé kǔ fēi yào tōu tōu qù chá dāng nián de shì ?hà tất cứ phải âm thầm điều tra chuyện năm đó làm gì.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yòu qǐ huì bǎ shèng shàng de zhǐ yì fàng zài yǎn lǐ ?thì sao còn coi chỉ dụ của Thánh thượng ra gì?

HSK 7
0:03s
nǐ men hái zhēn shì qián hòu máo dùn lòu dòng bǎi chūLời các ngươi đúng là đầy rẫy mâu thuẫn, sơ hở chồng chất.







