Cách dùng "你可就逃不脱了" (nǐ kě jiù táo bù tuō le) trong hội thoại tiếng Trung
你可就逃不脱了
Lần này cô không thoát nổi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:34
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上次让那老东西 替你去见了阎王 这次 | shàng cì ràng nà lǎo dōng xī tì nǐ qù jiàn le yán wáng zhè cì | Lần trước đã để lão già đó đi gặp Diêm Vương thay cô. Lần này cô không thoát nổi đâu. |
| 2▶ | 你可就逃不脱了 | nǐ kě jiù táo bù tuō le | Lần này cô không thoát nổi đâu. |
| 3 | 好不容易找到你 为什么急着要走? | hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ wèi shén me jí zhe yào zǒu ? | Mãi mới tìm được ngươi, sao phải vội vã bỏ đi? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
lǐng tóu de jǐ gè zhàn jiàng yě dōu qiǎo rán wú zōngMấy vị chiến tướng cầm đầu cũng đều bặt vô âm tín.
