Cách dùng "跑啊 我让你跑" (pǎo a wǒ ràng nǐ pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
跑啊 我让你跑
pǎo a wǒ ràng nǐ pǎo
Chạy đi, tao bảo mày chạy đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
29:29
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但 但真的不是我 | dàn dàn zhēn de bú shì wǒ | Nhưng... nhưng thực sự không phải tôi. |
| 2▶ | 跑啊 我让你跑 | pǎo a wǒ ràng nǐ pǎo | Chạy đi, tao bảo mày chạy đi! |
| 3 | 跑啊 | pǎo a | Chạy đi! |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
shī fù nǐ jué de bào jǐng nà rén yǒu wèn tíSư phụ, ngài thấy người báo cảnh sát đó có vấn đề?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zài shén me dì fāng dōu néng gàn qǐ lái bú shì zhè diǎn qián zhì yú maỞ đâu cũng có thể cãi nhau được. Không phải, chút tiền này có đáng không?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò cóng dòng jī shàng miàn kàn tā men liǎ yīng gāi méi shén me wèn tíNhưng xét về động cơ, hai người họ chắc không có vấn đề gì.

HSK 1
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhè ge zhēn de shì gè àn zi maAnh nói xem vụ của chúng ta thật sự là một vụ án không?

HSK 4
0:03s
shè huì guān xì yīng gāi tǐng fù zá méi zhǔn aquan hệ xã hội chắc khá phức tạp. Biết đâu,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
shǒu shǒu jī hào shì wǒ de dàn dǎ diàn huà de rén bú shì wǒ aSố... số điện thoại là của tôi, nhưng người gọi điện không phải tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ bù néng què dìng a bì jìng wǒ men zhè yī xíngNhưng tôi không thể xác định. Xét cho cùng nghề của chúng tôi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu gè shì dàn dàn wǒ bù néng què dìng yǒu méi yǒu guān xì aCó một chuyện. Nhưng... nhưng tôi không thể xác định có liên quan không.

HSK 1
0:03s
wǒ de mǎ jiǎ yě bù zhī dào gěi shuí ná zǒu le mǎ jiǎÁo khoác của tôi không biết bị ai lấy mất. Áo khoác?

HSK 7
0:03s
liào zi tǐng chà de àn shuō yīng gāi méi rén ná deChất liệu khá tệ. Lẽ ra không ai lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
tóng xué jù huì nǐ kàn wǒ hái xíng ma tǐng hǎoHọp lớp Nhìn tôi thế nào, được chứ Tốt đấy

HSK 3
0:03s