Cách dùng "打 杀人了 杀人了 杀人了" (dǎ shā rén le shā rén le shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
打 杀人了 杀人了 杀人了
Đánh! Giết người rồi! Giết người rồi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
38:25
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 傻不傻呀 我打死你 书记 | shǎ bù shǎ ya wǒ dǎ sǐ nǐ shū jì | Ngốc thế không biết. Tôi đánh chết anh! Bí thư! |
| 2▶ | 打 杀人了 杀人了 杀人了 | dǎ shā rén le shā rén le shā rén le | Đánh! Giết người rồi! Giết người rồi! |
| 3 | 别动手 书记 | bié dòng shǒu shū jì | Đừng đánh, bí thư! |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
bú jiàn le duì wǒ huái yí shì bèi rén yùn zǒu leBiến mất Đúng vậy Tôi nghi là bị chở đi rồi

HSK 3
0:03s
wǒ yào jiǎn chá nǐ shuí a gēn nǐ yǒu shén me guān xìTôi phải kiểm tra Mày là ai Liên quan gì đến mày

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bú yào mìng le ma wǒ yě bù xiǎng lán kě shì tā men bù tíng chē yaMày không muốn sống nữa à Tôi cũng không muốn chặn Nhưng họ không chịu dừng xe

HSK 6
0:03s
wǒ men zǒng bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā men bǎ wǒ men de shuǐ níChúng ta đâu thể đứng nhìn để họ chở mất xi măng

HSK 2
0:03s
tā pǎo le néng pǎo dào nǎ ér qù pǎo tiān yá hǎi jiǎo maHắn chạy mất Chạy được đến đâu Chạy đến chân trời góc biển à

HSK 4
0:03s
lái bù jí jiù yào wán mìng shì ma nǐ men yí gè liǎng gè deKhông kịp là liều mạng, đúng không Các người, đứa này đứa kia

HSK 5
0:03s
dàn shì yuè wēi xiǎn wǒ men jiù yuè yào wǎng qián chōngNhưng càng nguy hiểm chúng ta càng phải xông lên

HSK 6
0:03s
sǐ zhū bù pà kāi shuǐ tàng shì ba yào bù yào wǒ bǎ jiǎn cè bào gàoMặt dày đúng không? Có cần tôi đưa báo cáo kiểm định...

HSK 4
0:03s
ér qiě wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng shí nián bā nián dōu bú huì yǒu shì qíngVà tôi cam đoan với anh... mười năm, tám năm... cũng không sao hết.

HSK 6
0:03s
zhēn de chū shì nǐ píng shén me shuō shì wǒ shuǐ ní de shìmà thật sự hỏng hóc... Anh căn cứ vào đâu mà nói... là do xi măng của tôi?

HSK 4
0:03s
jiù dāng zhè shì cóng lái méi yǒu fā shēng guòCứ coi như chuyện này... chưa từng xảy ra.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men píng shí wǒ yě kàn jiàn le fēng lǐ lái yǔ lǐ qùCác anh bình thường tôi cũng thấy rồi. Đầu tắt mặt tối.





