Cách dùng "但是我们都活下来了 活下来了" (dàn shì wǒ men dōu huó xià lái le huó xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìmendōuhuóxiàláile huóxiàláile

Nhưng chúng ta đều đã sống sót. Sống sót rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
xiàn
zài
zhēn
xiā
le

bây giờ tôi mù thật rồi.

LINE 0231:06
PLAYING SCENE
dàn shì wǒ men dōu huó xià lái le huó xià lái le

但是我们都活下来了 活下来了

Nhưng chúng ta đều đã sống sót. Sống sót rồi.

LINE 0331:11
men
huó
xià
lái
le

Chúng ta đã sống sót,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp31:06
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
自力更生 依靠自己
HSK 7
0:03s
zì lì gēng shēng yī kào zì jǐTự lực cánh sinh, dựa vào chính mình.
战胜一切艰难险阻
HSK 6
0:03s
zhàn shèng yī qiè jiān nán xiǎn zǔChiến thắng mọi khó khăn trở ngại.