Cách dùng "我都是靠拼命撑过来的" (wǒ dōu shì kào pīn mìng chēng guò lái de) trong hội thoại tiếng Trung
我都是靠拼命撑过来的
tôi đều dựa vào liều mạng mà vượt qua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
měi每
yī一
zhàng仗
“mỗi một trận đánh,”
LINE 0217:29
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
shì是
kào靠
pīn拼
mìng命
chēng撑
guò过
lái来
de的
“tôi đều dựa vào liều mạng mà vượt qua.”
LINE 0317:32
lǎo老
xiè谢
gēn跟
wǒ我
shuō说
guò过
“Lão Tạ từng nói với tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bù jiù shì zuì xìng fú de shì qíng maĐây chẳng phải là chuyện hạnh phúc nhất rồi sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yuán lái féng nián guò jié qiān lǐ zhī wài hái yǒu rén diàn jì zhe wǒmỗi dịp lễ Tết, ở nơi xa ngàn dặm vẫn có người nhớ đến mình.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō wǒ zài nǐ zhè ér dōu chéng le yī zuò fén leEm nói xem, trong lòng em, anh đã trở thành một ngôi mộ rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ hái néng yāo qiú nǐ shén me ya hái yāo qiú nǐ wèi wǒ shǒu jiéAnh còn có thể yêu cầu em điều gì chứ? Lẽ nào còn yêu cầu em vì anh mà thủ tiết sao?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
hé liù nián qián de nǐ wán quán bù yí yàng lehoàn toàn không giống anh của sáu năm trước nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
sī shì liáo wán le zán men liáo gōng shìChuyện riêng nói xong rồi, chúng ta nói chuyện công.

HSK 7
0:03s
nà tā men fēn huà wǒ men wǒ men yě kě yǐ fēn huà tā menVậy họ chia rẽ chúng ta, chúng ta cũng có thể chia rẽ họ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bù zǎo le nǐ men zǎo diǎn xiū xī wǒ men liǎng gè huí qù lecũng không còn sớm nữa, hai mẹ con nghỉ sớm đi, chúng tôi về đây.

HSK 6
0:03s
wǒ zhāng yún kuí zài cǐ lì xià jūn lìng zhuàng zài wǒ men de xiōng dì bù duìTôi, Trương Vân Khôi, xin lập quân lệnh trạng tại đây. Trước khi đơn vị anh em của chúng ta