Cách dùng "我张云魁在此立下军令状 在我们的兄弟部队" (wǒ zhāng yún kuí zài cǐ lì xià jūn lìng zhuàng zài wǒ men de xiōng dì bù duì) trong hội thoại tiếng Trung

zhāngyúnkuízàixiàjūnlìngzhuàng zàimendexiōngduì

Tôi, Trương Vân Khôi, xin lập quân lệnh trạng tại đây. Trước khi đơn vị anh em của chúng ta

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:08
zhè
jiāng
shì
yìng
zhàng

Đây sẽ là một trận đánh cam go.

LINE 0214:10
PLAYING SCENE
wǒ zhāng yún kuí zài cǐ lì xià jūn lìng zhuàng zài wǒ men de xiōng dì bù duì

我张云魁在此立下军令状 在我们的兄弟部队

Tôi, Trương Vân Khôi, xin lập quân lệnh trạng tại đây. Trước khi đơn vị anh em của chúng ta

LINE 0314:13
dǎ xià wén qiáo zhī qián jué bù ràng guǐ zi de yuán jūn

打下文桥之前 绝不让鬼子的援军

hạ được Văn Kiều, tuyệt đối không để viện quân của giặc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp14:10
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
自力更生 依靠自己
HSK 7
0:03s
zì lì gēng shēng yī kào zì jǐTự lực cánh sinh, dựa vào chính mình.
战胜一切艰难险阻
HSK 6
0:03s
zhàn shèng yī qiè jiān nán xiǎn zǔChiến thắng mọi khó khăn trở ngại.