Cách dùng "这样 您去其他的育婴堂 你去打听问问" (zhè yàng nín qù qí tā de yù yīng táng nǐ qù dǎ tīng wèn wèn) trong hội thoại tiếng Trung
这样 您去其他的育婴堂 你去打听问问
Vậy đi. Ông đến các nhà nuôi trẻ khác hỏi thăm xem sao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
yě méi tīng shuō guò yě méi yǒu
也没听说过 也没有
“Cũng chưa nghe nói bao giờ. Cũng không có.”
LINE 0234:49
PLAYING SCENEzhè yàng nín qù qí tā de yù yīng táng nǐ qù dǎ tīng wèn wèn
这样 您去其他的育婴堂 你去打听问问
“Vậy đi. Ông đến các nhà nuôi trẻ khác hỏi thăm xem sao.”
LINE 0334:53
xiè xiè nín méi shì
谢谢您 没事
“Cảm ơn ông. Không có gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s