Cách dùng "还吃嘛 就缺那口肉得是" (hái chī ma jiù quē nà kǒu ròu dé shì) trong hội thoại tiếng Trung
还吃嘛 就缺那口肉得是
Còn ăn nữa không? Thiếu mỗi miếng thịt đó chắc?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋把这放进来的 好的 封导 | zǎ bǎ zhè fàng jìn lái de hǎo de fēng dǎo | Sao lại để loại này vào? Vâng, đạo diễn Phong. |
| 2▶ | 还吃嘛 就缺那口肉得是 | hái chī ma jiù quē nà kǒu ròu dé shì | Còn ăn nữa không? Thiếu mỗi miếng thịt đó chắc? |
| 3 | 他不是我男朋友 你跟我说这东西干啥 | tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ gēn wǒ shuō zhè dōng xī gàn shá | Anh ta không phải bạn trai của tôi. Cậu nói chuyện đó với tôi làm gì? |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
hǎo hǎo de hú nǐ rēng tā bù zhè zhè bù néng rēng zhè rēng le yǐ hòuCái bình đang lành lặn, cô vứt nó. Không, cái này không vứt được. Vứt cái này đi rồi,

HSK 7
0:03s
wǎn shàng shàng bù liǎo cè suǒ le gěi wǒ liú máng gǔntối không đi vệ sinh được, đưa tôi. Đồ lưu manh, cút đi!

HSK 4
0:03s
zhè xià hǎo a jiào nǚ wá bǎ nǐ gǎn chū lái leLần này hay rồi, bị cô gái đuổi ra ngoài luôn.

HSK 7
0:03s
nǐ rǎng shuí ne nǐ wū rén bù juē nǐ yī yàngÔng la mắng ai đấy? Người nhà cô không la cô chắc?

HSK 3
0:03s
nǐ yī liǎn tiáo zi nǐ hái zhī léng shàng leMặt cậu dán đầy giấy, mà còn vênh váo lên kìa.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nà A jiǎo chàng de gēn zán xiàn shàng nà chā yì dà dé hěnVai chính A hát ấy, khác với đoàn huyện mình lắm.












