Cách dùng "她只是个跑龙套的" (tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào de) trong hội thoại tiếng Trung
她只是个跑龙套的
Cô ta chỉ là vai quần chúng thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
15:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在已经不是在宁州的时候了 你是B角 | xiàn zài yǐ jīng bú shì zài níng zhōu de shí hòu le nǐ shì B jiǎo | Bây giờ không còn như hồi ở Ninh Châu nữa. Cậu là vai B. |
| 2▶ | 她只是个跑龙套的 | tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào de | Cô ta chỉ là vai quần chúng thôi. |
| 3 | 你担心啥咧 | nǐ dān xīn shá liě | Cậu lo lắng cái gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
hǎo hǎo de hú nǐ rēng tā bù zhè zhè bù néng rēng zhè rēng le yǐ hòuCái bình đang lành lặn, cô vứt nó. Không, cái này không vứt được. Vứt cái này đi rồi,

HSK 7
0:03s
wǎn shàng shàng bù liǎo cè suǒ le gěi wǒ liú máng gǔntối không đi vệ sinh được, đưa tôi. Đồ lưu manh, cút đi!

HSK 4
0:03s
zhè xià hǎo a jiào nǚ wá bǎ nǐ gǎn chū lái leLần này hay rồi, bị cô gái đuổi ra ngoài luôn.

HSK 7
0:03s
nǐ rǎng shuí ne nǐ wū rén bù juē nǐ yī yàngÔng la mắng ai đấy? Người nhà cô không la cô chắc?

HSK 3
0:03s
nǐ yī liǎn tiáo zi nǐ hái zhī léng shàng leMặt cậu dán đầy giấy, mà còn vênh váo lên kìa.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nà A jiǎo chàng de gēn zán xiàn shàng nà chā yì dà dé hěnVai chính A hát ấy, khác với đoàn huyện mình lắm.












