Cách dùng "你咒我 咒了" (nǐ zhòu wǒ zhòu le) trong hội thoại tiếng Trung
你咒我 咒了
nǐ zhòu wǒ zhòu le
Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
18:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你再说一遍 | nǐ zài shuō yī biàn | Ông nói lại lần nữa xem. |
| 2▶ | 你咒我 咒了 | nǐ zhòu wǒ zhòu le | Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy. |
| 3 | 咒你不得好死 | zhòu nǐ bù dé hǎo sǐ | Tao trù mày chết không yên thân. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.

HSK 2
0:03s
wǒ méi qù wǒ mǎi le piào zhào jùn qù sòng deEm không đi. Em mua vé thôi. Triệu Tuấn đi tiễn.












