Cách dùng "你咒我 咒了" (nǐ zhòu wǒ zhòu le) trong hội thoại tiếng Trung
你咒我 咒了
Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
18:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你再说一遍 | nǐ zài shuō yī biàn | Ông nói lại lần nữa xem. |
| 2▶ | 你咒我 咒了 | nǐ zhòu wǒ zhòu le | Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy. |
| 3 | 咒你不得好死 | zhòu nǐ bù dé hǎo sǐ | Tao trù mày chết không yên thân. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 7 of 15)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qù zhǎo gāo xiào zhǎng bào gè quán rì zhì nǐ zhuā jǐn bǎ dà xué bì yè zhèngĐi tìm hiệu trưởng Cao đăng ký học chính quy, tranh thủ bổ sung

HSK 7
0:03s
gāo xiáng gěi nǐ guàn mí hún tāng le nǐ hái bāng tā zhāo shàng shēng le nǐCao Tường tẩy não chị rồi à? Chị còn tuyển sinh giúp anh ta nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù zhè me gēn nǐ shuō tā zhè yī bèi zi bié xiǎng zhuàn dào wǒ de xué fèiEm nói thẳng luôn nhé. Đời này, anh ta đừng mơ kiếm được học phí của em.

HSK 5
0:03s
yào shàng nǐ qù shàng xué fèi wǒ tì nǐ chū fāng wǎn zhīMuốn thì chị đi mà học. Em trả học phí cho chị. Phương Uyển Chi,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén nǐ zhēn shì wǒ gēn nǐ shuō gè shì a shǎo láiem đúng là. Em nói chị nghe chuyện này. Thôi đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ hòu nǐ dào le ne jiù zhù zhè zhāng chuáng zhī dào baCháu đến đây ở, cháu sẽ nằm giường này. Biết chưa?

HSK 5
0:03s
hé nǐ tóng zhù de gōng yǒu dōu shì ā nán de jiě mèiNhững người cùng phòng với cháu đều là chị em của A Nam.

HSK 3
0:03s
zū fáng wǒ chū le hé bié rén yī yàng de qiánNhưng thuê nhà, tôi trả tiền như mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zhǐ shì xiǎng zhàn pián yí kě wǒ bù xiǎngBà ấy chỉ muốn trục lợi mà thôi. Nhưng tôi không muốn.






