Cách dùng "她真的欠债" (tā zhēn de qiàn zhài) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeqiànzhài

Cô ta đang nợ tiền.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:26
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我女儿又没有什么 三长两短的 报什么警嘛wǒ nǚ ér yòu méi yǒu shén me sān cháng liǎng duǎn de bào shén me jǐng maCon gái tôi cũng đâu bị làm sao, báo công an làm gì?
2她真的欠债tā zhēn de qiàn zhàiCô ta đang nợ tiền.
3你绝对不能跟着她啊nǐ jué duì bù néng gēn zhe tā aCon không được đi theo cô ta.

More Clips From Episode

Total 293 clips (Page 6 of 15)
我怎么就生了个 你这么个东西
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

在外头受人家欺负嘞
HSK 7
0:03s
zài wài tou shòu rén jiā qī fù leibị người ta bắt nạt bên ngoài.

我肠子都悔青了
HSK 1
0:03s
wǒ cháng zi dōu huǐ qīng lebố hối hận đến xanh ruột.

你对自己的姑娘不好
HSK 4
0:03s
nǐ duì zì jǐ de gū niáng bù hǎomày đối xử tệ với con gái

你咒我 咒了
HSK 1
0:03s
nǐ zhòu wǒ zhòu leÔng trù tôi hả? Tao trù mày đấy.

妈 我为老何家付出那么多 你来 你打死我
HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

打死我 别打了 妈
HSK 1
0:03s
dǎ sǐ wǒ bié dǎ le māĐánh chết tôi đi. Đừng đánh nữa mẹ.

娃儿在外头受人家欺负
HSK 7
0:03s
wá ér zài wài tou shòu rén jiā qī fùCon cái bị bắt nạt ở bên ngoài,

你的工作 算是被我搅黄了
HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

你要是愿意 明天就跟着我 去市场卖衣服
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

是 我还欠着外债呢
HSK 5
0:03s
shì wǒ hái qiàn zhe wài zhài neĐúng, dì vẫn đang nợ tiền.

你妈怕我给不起你工资
HSK 4
0:03s
nǐ mā pà wǒ gěi bù qǐ nǐ gōng zīMẹ cháu sợ dì không trả nổi lương cho cháu.

你绝对不能跟着她啊
HSK 5
0:03s
nǐ jué duì bù néng gēn zhe tā aCon không được đi theo cô ta.

你跟我回去嘛 好不好
HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ huí qù ma hǎo bù hǎocon về với mẹ đi, được không?

你年纪也不小喽
HSK 5
0:03s
nǐ nián jì yě bù xiǎo lóuCon cũng không còn nhỏ nữa.

我给你找个好点的婆家
HSK 1
0:03s
wǒ gěi nǐ zhǎo gè hǎo diǎn de pó jiāMẹ tìm cho con một nhà chồng tốt.

这回绝对让你心满意足 好不好吗
HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

你看这乱给你添的
HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè luàn gěi nǐ tiān deXem kìa, lại làm phiền con rồi.

你咋这么快回来了 不是去车站了吗
HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.

我没去 我买了票 赵俊去送的
HSK 2
0:03s
wǒ méi qù wǒ mǎi le piào zhào jùn qù sòng deEm không đi. Em mua vé thôi. Triệu Tuấn đi tiễn.