Cách dùng "爷一向以德报怨" (yé yí xiàng yǐ dé bào yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

xiàngbàoyuàn

Trước giờ ta lấy đức trả oán mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
6:17
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那是nà shìĐương nhiên rồi.
2爷一向以德报怨yé yí xiàng yǐ dé bào yuànTrước giờ ta lấy đức trả oán mà.
3这位就是 我给你介绍的萧神医zhè wèi jiù shì wǒ gěi nǐ jiè shào de xiāo shén yīVị này chính là người mà ta giới thiệu với cô, Tiêu thần y,

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
他待我这般好 究竟是什么意思
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)