Cách dùng "还是我闺女给我熬的" (hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo de) trong hội thoại tiếng Trung
还是我闺女给我熬的
Lại còn do con gái nấu cho nữa chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:03
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这辈子都没喝过这么好喝的粥 | zhè bèi zi dōu méi hē guò zhè me hǎo hē de zhōu | Cả đời chưa uống cháo ngon thế này. |
| 2▶ | 还是我闺女给我熬的 | hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo de | Lại còn do con gái nấu cho nữa chứ. |
| 3 | 别太累了 | bié tài lèi le | Đừng mệt quá. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao
















