Cách dùng "还是我闺女给我熬的" (hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo de) trong hội thoại tiếng Trung
还是我闺女给我熬的
Lại còn do con gái nấu cho nữa chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:03
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这辈子都没喝过这么好喝的粥 | zhè bèi zi dōu méi hē guò zhè me hǎo hē de zhōu | Cả đời chưa uống cháo ngon thế này. |
| 2▶ | 还是我闺女给我熬的 | hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo de | Lại còn do con gái nấu cho nữa chứ. |
| 3 | 别太累了 | bié tài lèi le | Đừng mệt quá. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





