Cách dùng "妈 我也爱你" (mā wǒ yě ài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
妈 我也爱你
Mẹ ơi, con cũng yêu mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
21:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈爱你 | mā ài nǐ | Mẹ yêu con. |
| 2▶ | 妈 我也爱你 | mā wǒ yě ài nǐ | Mẹ ơi, con cũng yêu mẹ. |
| 3 | 你这个卷卷毛 妈也留了一辈子 | nǐ zhè ge juàn juàn máo mā yě liú le yī bèi zi | Cái mái tóc xoăn của con này, mẹ cũng để suốt cả đời rồi đó. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





