Cách dùng "那是她最爱的人" (nà shì tā zuì ài de rén) trong hội thoại tiếng Trung
那是她最爱的人
nà shì tā zuì ài de rén
Đó là người bà ta yêu nhất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没了 | méi le | Mất rồi |
| 2▶ | 那是她最爱的人 | nà shì tā zuì ài de rén | Đó là người bà ta yêu nhất |
| 3 | 她怎么能放得下 | tā zěn me néng fàng dé xià | Sao bà ta có thể buông được |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ chá yī xià zi nà fáng zi fù jìn yǒu méi yǒu xué xiàoAnh kiểm tra xem Gần nhà đó có trường học không

HSK 4
0:03s
fā gěi nǐ gè dì zhǐ gēn wǒ men huì hé aTôi gửi địa chỉ cho anh Đến hội quân với chúng tôi nhé

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân cả đời với Bách Thứ

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đi bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiě nǐ kuài huí lái mā shēng bìng zhù yuàn leChị ơi, chị về nhanh đi Mẹ bị bệnh nhập viện rồi