Cách dùng "那是她最爱的人" (nà shì tā zuì ài de rén) trong hội thoại tiếng Trung
那是她最爱的人
nà shì tā zuì ài de rén
Đó là người bà ta yêu nhất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没了 | méi le | Mất rồi |
| 2▶ | 那是她最爱的人 | nà shì tā zuì ài de rén | Đó là người bà ta yêu nhất |
| 3 | 她怎么能放得下 | tā zěn me néng fàng dé xià | Sao bà ta có thể buông được |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
yǒu yán xù shēng mìng de kě néng dàn shì zhè zhǒng kě néng xìng tè bié xiǎothì có thể kéo dài được sự sống Nhưng khả năng đó rất nhỏ

HSK 6
0:03s
zuì dà de kě néng jiù shì huàn zhě xià bù liǎo shǒu shù táiKhả năng lớn nhất là bệnh nhân sẽ không qua khỏi ca mổ

HSK 6
0:03s
nǐ men jiā shǔ shāng liáng yī xià rú guǒ tóng yì shuí qiān gè zìGia đình các anh chị hãy bàn bạc với nhau Nếu đồng ý thì ai sẽ ký tên

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo míng pà xiǎo fēi gěi rēng le zǒng shì cáng qǐ láiTiểu Danh sợ Tiểu Phi vứt đi nên cứ hay giấu đi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yì zhí dōu yòng zhe bié rén de míng zì bié rén de shēn fènCô cứ mang tên người khác Sống với danh tính người khác

HSK 2
0:03s
jiù méi xiǎng guò yào zuò huí zì jǐ maChẳng lẽ chưa bao giờ muốn trở lại là chính mình sao?