Cách dùng "你给我带的什么吃的" (nǐ gěi wǒ dài de shén me chī de) trong hội thoại tiếng Trung
你给我带的什么吃的
Mẹ mang gì cho con ăn vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
18:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是小名啊 | wǒ shì xiǎo míng a | Con là Tiểu Danh đây mà |
| 2▶ | 你给我带的什么吃的 | nǐ gěi wǒ dài de shén me chī de | Mẹ mang gì cho con ăn vậy |
| 3 | 妈你是不是哪里不舒服啊 | mā nǐ shì bú shì nǎ lǐ bù shū fú a | Mẹ có đau chỗ nào không? |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ chá yī xià zi nà fáng zi fù jìn yǒu méi yǒu xué xiàoAnh kiểm tra xem Gần nhà đó có trường học không

HSK 4
0:03s
fā gěi nǐ gè dì zhǐ gēn wǒ men huì hé aTôi gửi địa chỉ cho anh Đến hội quân với chúng tôi nhé

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân cả đời với Bách Thứ

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đi bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 7
0:03s













