Cách dùng "你给我带的什么吃的" (nǐ gěi wǒ dài de shén me chī de) trong hội thoại tiếng Trung
你给我带的什么吃的
Mẹ mang gì cho con ăn vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
18:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是小名啊 | wǒ shì xiǎo míng a | Con là Tiểu Danh đây mà |
| 2▶ | 你给我带的什么吃的 | nǐ gěi wǒ dài de shén me chī de | Mẹ mang gì cho con ăn vậy |
| 3 | 妈你是不是哪里不舒服啊 | mā nǐ shì bú shì nǎ lǐ bù shū fú a | Mẹ có đau chỗ nào không? |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s
jiě nǐ kuài huí lái mā shēng bìng zhù yuàn leChị ơi, chị về nhanh đi Mẹ bị bệnh nhập viện rồi

HSK 6
0:03s
yǒu yán xù shēng mìng de kě néng dàn shì zhè zhǒng kě néng xìng tè bié xiǎothì có thể kéo dài được sự sống Nhưng khả năng đó rất nhỏ

HSK 6
0:03s
zuì dà de kě néng jiù shì huàn zhě xià bù liǎo shǒu shù táiKhả năng lớn nhất là bệnh nhân sẽ không qua khỏi ca mổ

HSK 6
0:03s
nǐ men jiā shǔ shāng liáng yī xià rú guǒ tóng yì shuí qiān gè zìGia đình các anh chị hãy bàn bạc với nhau Nếu đồng ý thì ai sẽ ký tên

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo míng pà xiǎo fēi gěi rēng le zǒng shì cáng qǐ láiTiểu Danh sợ Tiểu Phi vứt đi nên cứ hay giấu đi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yì zhí dōu yòng zhe bié rén de míng zì bié rén de shēn fènCô cứ mang tên người khác Sống với danh tính người khác

HSK 2
0:03s
jiù méi xiǎng guò yào zuò huí zì jǐ maChẳng lẽ chưa bao giờ muốn trở lại là chính mình sao?










