Cách dùng "你给我带的什么吃的" (nǐ gěi wǒ dài de shén me chī de) trong hội thoại tiếng Trung
你给我带的什么吃的
Mẹ mang gì cho con ăn vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
18:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是小名啊 | wǒ shì xiǎo míng a | Con là Tiểu Danh đây mà |
| 2▶ | 你给我带的什么吃的 | nǐ gěi wǒ dài de shén me chī de | Mẹ mang gì cho con ăn vậy |
| 3 | 妈你是不是哪里不舒服啊 | mā nǐ shì bú shì nǎ lǐ bù shū fú a | Mẹ có đau chỗ nào không? |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao
















