Cách dùng "你会是个好妈妈的" (nǐ huì shì gè hǎo mā mā de) trong hội thoại tiếng Trung
你会是个好妈妈的
Em sẽ là một người mẹ tốt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
30:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这我就放心了 | zhè wǒ jiù fàng xīn le | Vậy là anh yên lòng rồi |
| 2▶ | 你会是个好妈妈的 | nǐ huì shì gè hǎo mā mā de | Em sẽ là một người mẹ tốt |
| 3 | 我爱你 | wǒ ài nǐ | Anh yêu em |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





