Cách dùng "你要好好地活下去" (nǐ yào hǎo hǎo dì huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
你要好好地活下去
Em hãy sống thật tốt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
29:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是这个世界上最聪明 最善良 最可爱的姑娘 | tā shì zhè ge shì jiè shàng zuì cōng míng zuì shàn liáng zuì kě ài de gū niáng | Em là cô gái thông minh nhất Tốt bụng nhất Đáng yêu nhất trên đời này |
| 2▶ | 你要好好地活下去 | nǐ yào hǎo hǎo dì huó xià qù | Em hãy sống thật tốt |
| 3 | 幸福地活下去 | xìng fú dì huó xià qù | Sống thật hạnh phúc |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s
jiù méi xiǎng guò yào zuò huí zì jǐ maChẳng lẽ chưa bao giờ muốn trở lại là chính mình sao?

HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao















