Cách dùng "你要好好地活下去" (nǐ yào hǎo hǎo dì huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
你要好好地活下去
Em hãy sống thật tốt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
29:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是这个世界上最聪明 最善良 最可爱的姑娘 | tā shì zhè ge shì jiè shàng zuì cōng míng zuì shàn liáng zuì kě ài de gū niáng | Em là cô gái thông minh nhất Tốt bụng nhất Đáng yêu nhất trên đời này |
| 2▶ | 你要好好地活下去 | nǐ yào hǎo hǎo dì huó xià qù | Em hãy sống thật tốt |
| 3 | 幸福地活下去 | xìng fú dì huó xià qù | Sống thật hạnh phúc |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





