Cách dùng "我一直都在做我自己" (wǒ yì zhí dōu zài zuò wǒ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我一直都在做我自己
Tôi lúc nào cũng là chính mình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
23:21
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是我真实的人生 | dōu shì wǒ zhēn shí de rén shēng | Đó đều là cuộc đời thật của tôi |
| 2▶ | 我一直都在做我自己 | wǒ yì zhí dōu zài zuò wǒ zì jǐ | Tôi lúc nào cũng là chính mình |
| 3 | 那小飞呢 | nà xiǎo fēi ne | Vậy còn Tiểu Phi thì sao? |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





