Cách dùng "在一起" (zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在一起
bên nhau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
38:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝对不能背叛彼此 要信任彼此 我们要永远永远 | jué duì bù néng bèi pàn bǐ cǐ yào xìn rèn bǐ cǐ wǒ men yào yǒng yuǎn yǒng yuǎn | Tuyệt đối không được phản bội nhau Phải tin tưởng nhau Chúng ta mãi mãi mãi mãi |
| 2▶ | 在一起 | zài yì qǐ | bên nhau |
| 3 | 小名 | xiǎo míng | Tiểu Danh |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s
jiù méi xiǎng guò yào zuò huí zì jǐ maChẳng lẽ chưa bao giờ muốn trở lại là chính mình sao?

HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao















